A

Ý thức

Mức độ tỉnh táo và phản ứng

1a

Mức độ ý thức

Quan sát và đánh giá mức độ tỉnh táo của bệnh nhân

1b

Câu hỏi định hướng

Hỏi: "Bây giờ là tháng mấy?""Tuổi của bạn là bao nhiêu?"

1c

Mệnh lệnh

Yêu cầu: "Nhắm mắt lại / mở mắt ra""Nắm tay lại / thả ra"

B

Vận nhãn & Thị giác

Chức năng nhìn và trường thị giác

2

Vận nhãn tốt nhất

Kiểm tra cử động nhãn cầu nằm ngang (theo ngón tay hoặc phản xạ mắt búp bê)

3

Thị trường

Đánh giá thị trường 4 phần tư bằng đếm ngón tay hoặc đe dọa thị giác

C

Mặt & Vận động

Liệt mặt và sức mạnh tứ chi

4

Liệt mặt

Yêu cầu nhắm mắt, cười, nhe răng. Quan sát sự đối xứng mặt

5a

Vận động tay Tay trái

Giơ tay 45° (nằm) hoặc 90° (ngồi), giữ trong 10 giây

5b

Vận động tay Tay phải

Giơ tay 45° (nằm) hoặc 90° (ngồi), giữ trong 10 giây

6a

Vận động chân Chân trái

Nằm ngửa, giơ chân 30°, giữ trong 5 giây

6b

Vận động chân Chân phải

Nằm ngửa, giơ chân 30°, giữ trong 5 giây

D

Phối hợp & Cảm giác

Thất điều và rối loạn cảm giác

7

Thất điều chi

Nghiệm pháp ngón tay–mũi và gót–đầu gối, cả 2 bên. Chỉ tính khi không có liệt

8

Cảm giác

Kiểm tra cảm giác kim châm ở tứ chi, mặt, thân mình

E

Ngôn ngữ & Lời nói

Chức năng ngôn ngữ và phát âm

9

Ngôn ngữ tốt nhất

Mô tả tranh, đặt tên đồ vật, đọc câu. Đánh giá qua toàn bộ quá trình khám

10

Rối loạn phát âm

Yêu cầu lặp lại: "ba", "ngồi xuống", "không", "về nhà"

F

Bỏ mặc / Không chú ý

Rối loạn chú ý một bên

11

Quên / Không chú ý một bên

Kích thích đồng thời hai bên (thị giác, xúc giác). Hỏi nhận biết tay/bên bị liệt

Kết quả tổng hợp

0
/ 42 điểm NIHSS
0
1–4
5–15
16–20
21–42
04152042
● Không triệu chứng (0) ● Nhẹ (1–4) ● Trung bình (5–15) ● T.bình–nặng (16–20) ● Nặng (21–42)
Chưa đánh giá
Vui lòng hoàn thành tất cả mục để có kết quả đánh giá.

Kết quả này chỉ mang tính chất hỗ trợ lâm sàng. Bác sĩ cần kết hợp với bệnh sử, thăm khám và cận lâm sàng để ra quyết định điều trị.